công lương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lương thực, thực phẩm do nhà nước cung cấp cho quân đội hoặc công chức: "công lương" chỉ phần lương thực, thực phẩm được cấp phát từ kho nhà nước, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc hành chính cũ.
- Vật dụng nuôi sống thuộc về nhà nước: "công lương" mang nghĩa rộng là những thứ cần thiết cho sự sống do công quỹ chi trả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thời phong kiến, binh lính được cấp công lương hàng tháng. (Binh lính nhận lương thực từ nhà nước mỗi tháng.)
- Công lương của các quan lại thường được vận chuyển từ kho lương về làng. (Lương thực nhà nước dành cho quan lại được chuyển từ kho về địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn công lương": cụm từ chỉ việc sống nhờ vào lương thực do nhà nước cung cấp, thường mang hàm ý phụ thuộc vào ngân sách công.
- Những người ăn công lương phải tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt. (Người nhận lương thực nhà nước phải chấp hành quy tắc chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lương thực (danh từ): thực phẩm, thức ăn nói chung.
- Nhà nước dự trữ lương thực cho mùa màng thất bát. (Nhà nước tích trữ thức ăn cho thời kỳ mất mùa.)
- Công quỹ (danh từ): tiền bạc, của cải của nhà nước.
- Công quỹ được dùng để mua công lương cho quân đội. (Tiền nhà nước dùng để mua lương thực cấp cho quân đội.)
Từ đồng nghĩa
- Lương thực công: thực phẩm thuộc sở hữu nhà nước.
- Quân lương: lương thực dành riêng cho quân đội.
- Công phẩm: sản phẩm, hàng hóa của nhà nước (ít dùng).
Thành ngữ liên quan
- Công lương đầy kho: chỉ sự dồi dào, đầy đủ lương thực nhà nước.
- Thời thịnh trị, công lương đầy kho, dân không lo đói. (Thời kỳ phồn vinh, lương thực nhà nước dư thừa, dân chúng không sợ đói.)